đám bạc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhóm người tụ tập lại để chơi cờ bạc, đánh bạc: Từ này chỉ một tập thể, một nhóm người đang cùng tham gia vào hoạt động đánh bạc tại một địa điểm cụ thể.
- Cuộc chơi cờ bạc đang diễn ra: Có thể chỉ bản thân sự kiện, vụ đánh bạc đang xảy ra với sự tham gia của nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát ập vào giải tán một đám bạc lớn trong khu vực.
- Tiếng xì xụp, la hét phát ra từ đám bạc trong căn nhà hoang.
- Ông ta sa vào con đường nghiện ngập, suốt ngày lê la ở các đám bạc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cầm đầu đám bạc": chỉ người chủ mưu, tổ chức và điều hành cuộc đánh bạc.
- Tên cầm đầu đám bạc đã bị bắt giữ.
- "đánh sập đám bạc": chỉ hành động của cơ quan chức năng bất ngờ tấn công, chấm dứt hoạt động đánh bạc trái phép.
- Lực lượng công an đã đánh sập đám bạc lúc nửa đêm.
Biến thể và từ gần giống
- Cờ bạc (danh từ): chỉ chung hoạt động đánh bạc, một trò chơi may rủi dùng tiền hoặc vật có giá trị làm tiền cược.
- Sòng bạc (danh từ): nơi chuyên tổ chức các hoạt động đánh bạc, thường có quy mô và tổ chức chặt chẽ hơn một "đám bạc".
- Tụ điểm cờ bạc (danh từ cụm): địa điểm thường xuyên diễn ra các hoạt động đánh bạc.
Từ đồng nghĩa
- Bọn đánh bạc: nhóm người chơi bạc (mang sắc thái tiêu cực, coi thường).
- Cuộc tổ tôm, cuộc bài phé: (từ cũ) chỉ cụ thể một cuộc chơi bài ăn tiền.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đám bạc" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thường dùng để chỉ các hoạt động cờ bạc trái phép, lén lút, gắn với tệ nạn xã hội.
- Trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, từ này thường xuất hiện trong các bài phóng sự, tin tức về việc triệt phá tệ nạn cờ bạc.